Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

トムはもう一いちど度それをやるつもりでいるんだ。
Tom định làm lại việc đó một lần nữa.

Ngữ pháp:

V つもり (〜tsumori)

Diễn tả ý định, kế hoạch, hoặc quyết tâm làm gì đó; 'tôi dự định', 'tôi có kế hoạch', 'tôi quyết tâm'.
JLPT N4

Từ vựng:

もう
đã; rồi
一度
いちど
một lần; một thời gian; vào một dịp
其れ
それ
đó; nó
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
積もり
つもり
dự định; kế hoạch; mục đích; kỳ vọng

Hán tự:

一
Nhất một
度
Độ độ; lần; thời gian; đơn vị đếm cho sự kiện; xem xét; thái độ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật