Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムはどうしようもなくつまらない
人間
にんげん
だ。
Tom là một người cực kỳ nhàm chán.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
仕様
しよう
cách; phương pháp; phương tiện; tài nguyên; biện pháp
無い
ない
không tồn tại
詰まる
つまる
được nhồi đầy; được lấp đầy; đầy (ví dụ: lịch trình)
人間
にんげん
con người; nhân loại
Hán tự:
人
Nhân
người
間
Gian
khoảng cách; không gian