Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

トムはどうしようもなくつまらない人間にんげんだ。
Tom là một người cực kỳ nhàm chán.

Ngữ pháp:

~も (〜mo)

Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4

Từ vựng:

どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
仕様
しよう
cách; phương pháp; phương tiện; tài nguyên; biện pháp
無い
ない
không tồn tại
詰まる
つまる
được nhồi đầy; được lấp đầy; đầy (ví dụ: lịch trình)
人間
にんげん
con người; nhân loại

Hán tự:

人
Nhân người
間
Gian khoảng cách; không gian

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật