Dịch nghĩa:
トムはとても機嫌が良さそうだった。
Tom trông rất vui vẻ.
Từ vựng:
Hán tự:
機
Cơ
máy móc; cơ hội
嫌
Hiềm
không thích; ghét; căm ghét
良
Lương
tốt; dễ chịu; khéo léo