Dịch nghĩa:
トムはその歌を絶対に歌わないだろうね。
Tom tuyệt đối sẽ không hát bài đó đâu.
Hán tự:
歌
Ca
bài hát; hát
絶
Tuyệt
ngừng; cắt đứt
対
Đối
đối diện; đối lập; ngang bằng; bằng nhau; so với; chống lại; so sánh