Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムはおいしそうなピザをオーブンから
取
と
り
出
だ
した。
Tom lấy một chiếc pizza trông rất ngon ra khỏi lò.
Từ vựng:
美味しい
おいしい
ngon; hấp dẫn
そう
có vẻ
ピザ
pizza
オーブン
lò nướng
取り出す
とりだす
lấy ra; sản xuất
Hán tự:
取
Thủ
lấy; nhận
出
Xuất
ra ngoài