Dịch nghĩa:
トムはあなたにパーティーの場所を伝えましたか。
Tom đã nói cho bạn biết địa điểm của bữa tiệc chưa?
Hán tự:
場
Trường
địa điểm
所
Sở
nơi; mức độ
伝
Vân
truyền; đi dọc; đi theo; báo cáo; giao tiếp; truyền thuyết; truyền thống