Dịch nghĩa:
トムの誕生日は、ちょうど1か月先なんだよ。
Sinh nhật của Tom còn đúng một tháng nữa.
Từ vựng:
Hán tự:
誕
Đản
sinh ra; sinh; biến cách; nói dối; tùy tiện
生
Sinh
sinh; cuộc sống
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
月
Nguyệt
tháng; mặt trăng
先
Tiên
trước; trước đây