Dịch nghĩa:

Thính lực của Tom đang dần suy giảm.

Hán tự:

Thính nghe; bướng bỉnh; nghịch ngợm; điều tra cẩn thận
Lực sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực
Ác xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai