Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムの
家
いえ
にはベッドルームが3つあります。
Nhà Tom có ba phòng ngủ.
Từ vựng:
家
いえ
nhà; nơi ở; chỗ ở; gia đình
ベッドルーム
phòng ngủ
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ