Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムのパソコンがウイルスに
感染
かんせん
した。
Máy tính của Tom đã bị nhiễm virus.
Từ vựng:
パソコン
máy tính cá nhân; PC
ウイルス
vi rút
感染
かんせん
nhiễm trùng
為る
する
làm
Hán tự:
感
Cảm
cảm xúc; cảm giác
染
Nhiễm
nhuộm; tô màu