Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

トムのように上手じょうずにテニスができません。
Tôi không thể chơi tennis giỏi như Tom.

Ngữ pháp:

~ように (〜you ni)

Dùng để diễn tả mục đích hoặc cách thức làm điều gì đó; 'như', 'như thể', 'để'.
JLPT N3

Từ vựng:

よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
上手
じょうず
khéo léo; giỏi
テニス
quần vợt
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)

Hán tự:

上
Thượng trên
手
Thủ tay

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật