Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムのこと、すっごく
心配
しんぱい
だったんだ。
Tôi đã rất lo lắng cho Tom.
Từ vựng:
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
凄い
すごい
khủng khiếp; đáng sợ
心配
しんぱい
lo lắng; quan tâm; lo âu; sợ hãi
Hán tự:
心
Tâm
trái tim; tâm trí
配
Phối
phân phối; vợ chồng; lưu đày; phân phát