Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムに
卵
たまご
を
買
か
ってきて
欲
ほ
しかったんだよ。
Tôi muốn Tom mua trứng về.
Từ vựng:
卵
たまご
trứng; trứng cá
買う
かう
mua; mua sắm
欲しい
ほしい
muốn
Hán tự:
卵
Noãn
trứng; noãn; trứng cá
買
Mãi
mua
欲
Dục
khao khát; tham lam