Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムにはそれを
買
か
えるお
金
かね
がないんだよ。
Tom không có tiền để mua thứ đó.
Từ vựng:
其れ
それ
đó; nó
買う
かう
mua; mua sắm
お金
おかね
tiền
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
買
Mãi
mua
金
Kim
vàng