Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムにとって
2013年
にせんじゅうさんねん
はどんな
年
とし
だった?
Năm 2013 của Tom như thế nào?
Ngữ pháp:
~にとって (〜ni totte)
Biểu thị ý nghĩa 'đối với', 'cho', 'từ góc nhìn của'.
JLPT N3
Từ vựng:
取る
とる
lấy; nhặt; cầm
年
ねん
năm
どんな
loại gì; kiểu gì
年
とし
năm
Hán tự:
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm