Dịch nghĩa:
トムなら昼めし食いに食堂に行ったよ。
Tom đã đi ăn trưa ở căn tin rồi.
Từ vựng:
Hán tự:
昼
Trú
ban ngày; trưa
食
Thực
ăn; thực phẩm
堂
Đường
phòng công cộng; sảnh
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng