Dịch nghĩa:
トムならフランス語の授業に行ったよ。
Tom đã đi học tiếng Pháp.
Từ vựng:
Hán tự:
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
授
Thụ
truyền đạt; giảng dạy
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng