Dịch nghĩa:
トムとメアリーは新婚旅行で月に行った。
Tom và Mary đã đi tuần trăng mật ở mặt trăng.
Từ vựng:
Hán tự:
新
Tân
mới
婚
Hôn
hôn nhân
旅
Lữ
chuyến đi; du lịch
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
月
Nguyệt
tháng; mặt trăng