Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムとメアリーはジョンのパーティーに
乱入
らんにゅう
した。
Tom và Mary đã đột nhập vào bữa tiệc của John.
Từ vựng:
パーティー
bữa tiệc
乱入
らんにゅう
xâm nhập; đột nhập
為る
する
làm
Hán tự:
乱
Loạn
bạo loạn; chiến tranh; rối loạn; làm phiền
入
Nhập
vào; chèn