Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムって、
海老
えび
アレルギーなんだけど、ロブスターは
大丈夫
だいじょうぶ
なのよ。
Tom bị dị ứng với tôm, nhưng anh ấy ăn tôm hùm được.
Ngữ pháp:
だけど (dakedo)
Biểu thị sự đối lập hoặc mâu thuẫn; 'nhưng', 'tuy nhiên', 'mặc dù'.
JLPT N3
Từ vựng:
海老
えび
tôm
アレルギー
dị ứng
ロブスター
tôm hùm
大丈夫
だいじょうぶ
an toàn; không vấn đề; ổn; không sợ hãi; được
Hán tự:
海
Hải
biển; đại dương
老
Lão
người già; tuổi già; già đi
大
Đại
lớn; to
丈
Trượng
chiều dài; ông
夫
Phu
chồng; đàn ông