Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムって、ロボットみたいな
話
はな
し
方
かた
するのよ。
Tom nói chuyện như một con robot vậy.
Từ vựng:
ロボット
robot
みたい
giống như; tương tự
話す
はなす
nói chuyện; trò chuyện; tán gẫu
方
ほう
hướng; phương; phía; khu vực
為る
する
làm
Hán tự:
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
方
Phương
hướng; người; lựa chọn