Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムってテニスがそんな
上手
じょうず
じゃないよね。
Tom không giỏi tennis lắm nhỉ.
Từ vựng:
テニス
quần vợt
そんな
như vậy; loại đó
上手
じょうず
khéo léo; giỏi
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
上
Thượng
trên
手
Thủ
tay