Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムってね、
車
くるま
でボストンに
行
い
ったんだよ。
Tom đã đi Boston bằng ô tô đấy.
Từ vựng:
車
くるま
xe hơi; ô tô
ボストン
Boston
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
車
Xa
xe
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng