Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムっていつも
私
わたし
の
粗
あら
探
さが
しばかりするの。
Tom lúc nào cũng chỉ trích tôi.
Ngữ pháp:
~ばかり (〜bakari)
Diễn tả 'chỉ', 'không gì ngoài', 'luôn luôn', 'chỉ là'.
JLPT N3
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
粗探し
あらさがし
bới móc; tìm lỗi
為る
する
làm
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
粗
Thô
thô; gồ ghề; xù xì
探
Thám
mò mẫm; tìm kiếm; tìm