Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムさんはメアリさんの
演技
えんぎ
にがっかりしました。
Anh Tom thất vọng về màn trình diễn của cô Mary.
Từ vựng:
演技
えんぎ
diễn xuất; biểu diễn
がっかり
thất vọng; chán nản; buồn bã; nản lòng; mất tinh thần; cảm thấy bị phụ lòng
為る
する
làm
Hán tự:
演
Diễn
biểu diễn; diễn xuất
技
Kĩ
kỹ năng; nghệ thuật