Dịch nghĩa:
トムさんとメアリーさんは彼らの家の周りに壁を立てます。
Ông Tom và bà Mary sẽ xây tường quanh nhà họ.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
周
Chu
chu vi; vòng
壁
Bích
tường; niêm mạc (dạ dày); hàng rào
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng