Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムさぁ、
年上
としうえ
の
人
ひと
と
付
つ
き
合
あ
いだしたんだ。
Tom bắt đầu hẹn hò với một người lớn tuổi đấy.
Ngữ pháp:
V 出す (~dasu)
Biểu thị hành động lấy ra, bắt đầu một hành động, hoặc nhấn mạnh một động từ.
JLPT N4
Từ vựng:
年上
としうえ
lớn tuổi hơn; cao tuổi hơn
人
ひと
người; ai đó
付き合う
つきあう
kết giao; hẹn hò; đi chơi với; hòa hợp với
出す
だす
lấy ra; đưa ra
Hán tự:
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
上
Thượng
trên
人
Nhân
người
付
Phó
dính; gắn; tham chiếu; đính kèm
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1