Dịch nghĩa:
トムが買い物に行きたいって言ってたよ。
Tom nói là muốn đi mua sắm.
Từ vựng:
Hán tự:
買
Mãi
mua
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
言
Ngôn
nói; từ