Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

トムが私わたしの言いうことを、もっとちゃんと聞きいていたらよかったんですけどね。
Giá như Tom đã nghe lời tôi nhiều hơn.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~んです (〜n desu)

Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4

Từ vựng:

私
わたくし
tôi
言う
いう
nói
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
もっと
(một chút) nữa; thậm chí nhiều hơn; lâu hơn; xa hơn
ちゃんと
cẩn thận; nghiêm túc
聞く
きく
nghe
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
言
Ngôn nói; từ
聞
Văn nghe; hỏi; lắng nghe

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật