Dịch nghĩa:
トムが浅瀬をぽちゃぽちゃと歩いて行った。
Tom đã đi bộ lội qua vùng nước nông.
Từ vựng:
Hán tự:
浅
Thiển
nông; hời hợt
瀬
Lại
dòng chảy xiết; nông
歩
Bộ
đi bộ; đơn vị đếm bước chân
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng