Dịch nghĩa:
トムが僕より少し年が上なのは知ってたよ。
Tôi biết Tom hơn tôi một chút tuổi.
Hán tự:
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
少
Thiếu
ít
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
上
Thượng
trên
知
Tri
biết; trí tuệ