Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムがピーナッツアレルギーじゃないって、
確
たし
かなの?
Bạn chắc chắn Tom không dị ứng với đậu phộng à?
Từ vựng:
ピーナッツ
đậu phộng
アレルギー
dị ứng
無い
ない
không tồn tại
確か
たしか
chắc chắn; nhất định
Hán tự:
確
Xác
xác nhận; chắc chắn; rõ ràng