Dịch nghĩa:
トムがパーティーに押しかけたって聞いたよ。
Tôi nghe nói Tom đã xông vào bữa tiệc.
Hán tự:
押
Áp
đẩy; dừng; kiểm tra; chế ngự; gắn; chiếm; trọng lượng; nhét; ấn; niêm phong; làm bất chấp
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe