Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

トムがすごい忙いそがしいことは知しってるわ。
Tôi biết Tom rất bận rộn.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

凄い
すごい
khủng khiếp; đáng sợ
忙しい
いそがしい
bận rộn; bận bịu; hối hả
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
知る
しる
biết; nhận thức

Hán tự:

忙
Mang bận rộn; bận rộn; không yên
知
Tri biết; trí tuệ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật