Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムがここにいなくてうれしくないの?
Bạn không vui khi Tom không ở đây sao?
Từ vựng:
此処
ここ
đây
嬉しい
うれしい
vui mừng; hạnh phúc
無い
ない
không tồn tại