Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムからニュースで
何
なに
をみたか
聞
き
いた?
Bạn đã nghe Tom nói gì trên tin tức chưa?
Từ vựng:
ニュース
tin tức
何
なん
gì
見る
みる
nhìn; xem; quan sát
聞く
きく
nghe
Hán tự:
何
Hà
gì
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe