Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トム、
10秒
じゅうびょう
でいいから
黙
だま
っててくれない?
Tom, bạn có thể im lặng trong 10 giây được không?
Từ vựng:
秒
びょう
giây (đơn vị thời gian)
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
黙る
だまる
im lặng
呉れる
くれる
cho; để cho
Hán tự:
秒
Miểu
giây (1/60 phút)
黙
Mặc
im lặng; ngừng nói