Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
デパートやスーパーで
買
か
い
物
もの
をします。
Tôi đi mua sắm ở cửa hàng bách hóa hoặc siêu thị.
Từ vựng:
デパート
cửa hàng bách hóa
スーパー
siêu thị
買い物
かいもの
mua sắm; hàng hóa đã mua
為る
する
làm
Hán tự:
買
Mãi
mua
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề