Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ディナーはたいがいコーヒーで
終
お
わる。
Bữa tối thường kết thúc bằng cà phê.
Từ vựng:
ディナー
bữa tối
大概
たいがい
thường; chủ yếu; thường xuyên
終わる
おわる
kết thúc; đi đến hồi kết; hoàn thành; đóng lại
Hán tự:
終
Chung
kết thúc