Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ディップが
辛
つら
くて、
舌
した
がヒリヒリした。
Nước sốt cay khiến lưỡi tôi tê tê.
Từ vựng:
ディップ
nhúng
舌
した
lưỡi
ヒリヒリ
đau nhói; đau rát; ngứa ran
為る
する
làm
Hán tự:
辛
Tân
cay; đắng
舌
Thiệt
lưỡi; lưỡi gà