Dịch nghĩa:
テンプレートには、スライドの背景、フォント、色、および設定が含まれる。
Mẫu trình bày bao gồm nền, phông chữ, màu sắc và các thiết lập của slide.
Từ vựng:
Hán tự:
背
Bối
chiều cao; lưng; phía sau; không tuân theo; chống lại; phản bội; nổi loạn
景
Cảnh
phong cảnh; cảnh quan
色
Sắc
màu sắc
設
Thiết
thiết lập; chuẩn bị
定
Định
xác định; sửa; thiết lập; quyết định
含
Hàm
chứa; bao gồm