Dịch nghĩa:
テレビ番組にはコマーシャルが入る。
Chương trình truyền hình có quảng cáo.
Từ vựng:
Hán tự:
番
Phiên
lượt; số trong một chuỗi
組
Tổ
hiệp hội; bện; tết; xây dựng; lắp ráp; đoàn kết; hợp tác; vật lộn
入
Nhập
vào; chèn