Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
テレビアンテナが
昨夜
さくや
のあらしでとれた。
Ăng-ten tivi đã bị gió bão đêm qua làm rơi.
Từ vựng:
テレビ
truyền hình; TV
アンテナ
ăng-ten
昨夜
さくや
tối qua
嵐
あらし
bão; giông tố
Hán tự:
昨
Tạc
hôm qua; trước
夜
Dạ
đêm