Dịch nghĩa:

Tôi đã xem trận bóng rổ trên tivi đấy.

Hán tự:

Thí thử; kiểm tra
Hợp phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
Kiến nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy