Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
テレビでナイターを
見
み
るのはどうですか。
Bạn nghĩ sao về việc xem trận đấu bóng chày ban đêm trên tivi?
Từ vựng:
テレビ
truyền hình; TV
ナイター
trận đấu đêm
見る
みる
nhìn; xem; quan sát
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
Hán tự:
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy