Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
チケットの
値段
ねだん
は13ドル、30ドルそして33ドルである。
Giá vé là 13 đô la, 30 đô la và 33 đô la.
Từ vựng:
チケット
vé
値段
ねだん
giá; chi phí
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
値
Trị
giá; chi phí; giá trị
段
Đoạn
cấp bậc; bậc thang; cầu thang