Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ダンスパーティーで
楽
たの
しんで
下
くだ
さい。
Hãy vui vẻ tại bữa tiệc khiêu vũ.
Từ vựng:
ダンス
nhảy; nhảy múa
パーティー
bữa tiệc
楽しむ
たのしむ
thưởng thức
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém