Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ダイエットはこれ
食
た
べてから
考
かんが
える。
Chuyện ăn kiêng sẽ tính sau khi ăn món này.
Từ vựng:
ダイエット
chế độ ăn kiêng
此れ
これ
cái này
食べる
たべる
ăn
考える
かんがえる
suy nghĩ (về); suy nghĩ kỹ; cân nhắc; suy ngẫm; suy tư
Hán tự:
食
Thực
ăn; thực phẩm
考
Khảo
xem xét; suy nghĩ kỹ