Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

タクシーに乗のらなくちゃいけなかった。
Tôi đã phải đi taxi.

Ngữ pháp:

~なくちゃいけない (〜naku cha ikenai)

Diễn tả nghĩa vụ phải làm gì đó; 'phải', 'cần phải', 'cần'
JLPT N4

Từ vựng:

タクシー
taxi
乗る
のる
lên (tàu, máy bay, xe buýt, tàu thủy, v.v.); lên; đi; lên tàu
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)

Hán tự:

乗
Thừa lên xe; nhân

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật