Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
タクシーに
乗
の
らなくちゃいけなかった。
Tôi đã phải đi taxi.
Ngữ pháp:
~なくちゃいけない (〜naku cha ikenai)
Diễn tả nghĩa vụ phải làm gì đó; 'phải', 'cần phải', 'cần'
JLPT N4
Từ vựng:
タクシー
taxi
乗る
のる
lên (tàu, máy bay, xe buýt, tàu thủy, v.v.); lên; đi; lên tàu
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
乗
Thừa
lên xe; nhân