Dịch nghĩa:
タイでは人々は料理、飲み物、おもちゃにココナッツを使う。
Ở Thái người ta dùng quả dừa để làm đồ ăn, thức uống và đồ chơi.
Từ vựng:
Hán tự:
人
Nhân
người
料
Liệu
phí; nguyên liệu
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
飲
Ẩm
uống
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
使
Sử
sử dụng; sứ giả